cinnamomum cassia

Học thuật
Thân thiện
cinnamomum cassia

The baker adds a stick of cinnamomum cassia to a pot of simmering apple cider.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quế Trung Quốc, quế thanh: Một loài cây thuộc chi Cinnamomum, vỏ cây thơm, được sử dụng làm gia vị trong y học cổ truyền. Loại quế này thường vị cay nồng đậm hơn so với quế Ceylon (Cinnamomum verum).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cinnamomum cassia is commonly used in traditional Chinese medicine. (Quế Trung Quốc thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa.)
    • The bark of Cinnamomum cassia is a key ingredient in many spice blends. (Vỏ cây quế Trung Quốc một thành phần chính trong nhiều hỗn hợp gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Tên khoa học được dùng để phân biệt chính xác loài này với các loài quế khác trong nghiên cứu thực vật học, dược liệu hoặc ẩm thực.
    • The study focused on the essential oil composition of Cinnamomum cassia. (Nghiên cứu tập trung vào thành phần tinh dầu của cây quế Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia bark (n): Vỏ quế, thường chỉ vỏ của cây .
  • Chinese cinnamon (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho .
  • Saigon cinnamon (n): Một loại quế khác đặc tính tương tự, thường từ .
Từ đồng nghĩa
  • Cassia: Tên gọi ngắn gọn thường dùng trong đời sống thương mại để chỉ hoặc các sản phẩm từ .
cinnamomum cassia

The baker adds a stick of cinnamomum cassia to a pot of simmering apple cider.

Noun
  1. quế Trung Quốc

Từ đồng nghĩa